tri thù
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, động vật học):
- Lớp động vật chân khớp, gồm nhện, bọ cạp, ve, mạt: "tri thù" là tên gọi cũ, ít dùng hiện nay, chỉ một nhóm động vật không xương sống có tám chân, thân chia làm hai phần (đầu-ngực và bụng), thường có khả năng tiết tơ.
- Từ đồng nghĩa trong tiếng Việt hiện đại: "nhện" hoặc "lớp hình nhện".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tri thù là loài động vật có tám chân, thường được tìm thấy trong các hang tối. (Lớp hình nhện có tám chân, hay sống ở nơi ít ánh sáng.)
- Trong sách cổ, người ta gọi nhện là tri thù. (Nhện được gọi bằng tên "tri thù" trong tài liệu xưa.)
- Các loài tri thù như bọ cạp có nọc độc nguy hiểm. (Bọ cạp thuộc lớp hình nhện sở hữu nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tri thù" thường chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học cổ hoặc thuật ngữ chuyên ngành động vật học thế kỷ 19-20.
- Phân loại tri thù dựa trên cấu trúc cơ thể và số lượng chân. (Phân loại lớp hình nhện dựa vào hình thái.)
Biến thể và từ gần giống
Nhện (danh từ): tên gọi phổ biến hiện nay cho một bộ trong lớp "tri thù".
- Con nhện giăng tơ bắt mồi. (Nhện dùng tơ để săn mồi.)
Bọ cạp (danh từ): một loài thuộc lớp "tri thù", có đuôi chứa nọc độc.
- Bọ cạp thường sống ở vùng sa mạc. (Bọ cạp thuộc lớp hình nhện.)
Từ đồng nghĩa
Lớp hình nhện: thuật ngữ hiện đại thay thế cho "tri thù".
- Lớp hình nhện bao gồm nhện, bọ cạp và ve. (Nhóm động vật có tám chân này được gọi là lớp hình nhện.)
Arachnides: từ gốc Latin, tương đương với "tri thù" trong phân loại học cũ.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "tri thù" do tính chuyên ngành hẹp của từ này.)